mitsubishi trion
giới thiệu
trang chu
dich vụ
video clip
Đăng ký lái thử xe
Đăng ký lái thử xe
ảnh banner
ảnh banner
Lái thử xe
SẢN PHẨM
TIN TỨC
BẢNG GIÁ XE
liên hệ
Khuyến mại tháng 12/2020
ảnh banner
ảnh banner

PAJERO SPORT

PAJERO SPORT


PHIÊN BẢN XE

Phiên bảnGiá bán lẻ
DIESEL 4X2 MT 980.500.000
DIESEL 4×2 AT 1.062.000.000
GASOLINE 4×2 AT 1.092.500.000
GASOLINE 4×4 AT 1.182.500.000
GASOLINE 4×2 AT PREMIUM 1.160.000.000
GASOLINE 4×4 AT PREMIUM 1.250.000.000
Gasoline 4×2 AT Special Edition  
 

Thư Viện

 

Ngoại Thất

 

Nội thất

Vận Hành

An Toàn

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

KÍCH THƯỚC - - - - - - -
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4,785 x 1,815 x 1,805 4,785 x 1,815 x 1,805 4,785 x 1,815 x 1,805 4,785 x 1,815 x 1,805 4,785 x 1,815 x 1,805 4,785 x 1,815 x 1,805 4,785 x 1,815 x 1,805
Khoảng cách hai cầu xe (mm) 2.800 2,800 2.800 2.800 2.800 2.800 2.800
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,6 5,6 5,6 5,6 5,6 5,6 5,6
Khoảng sáng gầm xe (mm) 218 218 218 218 218 218 218
Trọng lượng không tải (kg) 1.910 1.940 1.880 1.880 1.880 1.980 1.980
Số chỗ ngồi 7 7 7 7 7 7 7
ĐỘNG CƠ - - - - - - -
Loại động cơ 2.4L Diesel MIVEC Diesel 2.4L MIVEC Xăng V6 3.0L MIVEC Xăng V6 3.0L MIVEC Xăng V6 3.0L MIVEC Xăng V6 3.0L MIVEC Xăng V6 3.0L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiêu liệu điện tử Phun nhiêu liệu điện tử Phun xăng điện tử - MIVEC Phun xăng điện tử - MIVEC Phun xăng điện tử - MIVEC Phun xăng điện tử - MIVEC Phun xăng điện tử - MIVEC
Dung Tích Xylanh (cc) 2.442 2.442 2.998 2.998 2.998 2.998 2.998
Công suất cực đại (ps/rpm) 181/3.500 181/3.500 220/6.000 220/6.000 220/6.000 220/6.000 220/6.000
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) 430/2.500 430/2.500 285/4.000 285/4.000 285/4.000 285/4.000 285/4.000
Tốc độ cực đại (Km/h) 180 180 182 182 182 182 182
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 68 68 70 70 70 70 70
TRUYỀN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO - - - - - - -
Hộp số Số sàn 6 cấp Số tự động 8 cấp-Sport mode Số tự động 8 cấp-Sport mode Số tự động 8 cấp-Sport mode Số tự động 8 cấp-Sport mode Số tự động 8 cấp-Sport mode Số tự động 8 cấp-Sport mode
Truyền động Cầu sau Cầu sau Cầu sau Cầu sau Cầu sau 2 cầu Super select-II 2 cầu Super select-II
Trợ lực lái Thủy lực Thủy lực Thủy lực Thủy lực Thủy lực Thủy lực Thủy lực
Hệ thống treo trước Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Lốp xe trước/sau 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/60R18
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Mức tiêu hao nhiên liệu (L/100km) - - - - - - -
- Kết hợp 7,5 8,4 10,25 10,25 10,25 10,84 10,84
- Trong đô thị 9,1 10,4 13,54 13,54 13,54 14,13 14,13
- Ngoài đô thị 6,6 7,3 8,44
PAJERO SPORT

MITSUBISHI HẢI PHÒNG
Địa chỉ: Số 189 đường Hà Nội, phường Sở Dầu , quận Hồng Bàng, Hải Phòng
Hotline: 0937.808.555
Email: Huyennhung1407@gmail.com


 

Bảng giá xe
Hỗ trợ Online
Ms. Nhung
Sản phẩm xem nhiều
Liên kết
 Thống kê
  • Hôm qua: 152
  • Hôm nay: 34
  • Tuần này: 690
  • Tuần trước: 1569
  • Tháng này: 4576
  • Tháng trước: 4880
  • Số lượt truy cập: 221676
Trang chủ | Giới thiệu | Sản phẩm | Dịch vụ | Tư vấn-Kinh nghiệm | Khuyến mại | Tin tức | Tuyển dụng | Video Clip | Liên hệ